cold cereal

Học thuật
Thân thiện
cold cereal

A child pours cold cereal into a bowl for breakfast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngũ cốc nguội: Một loại ngũ cốc ăn sáng, thườngdạng hạt, mảnh vụn hoặc hình khối, được ăn lạnh không cần nấu chín, thường kèm với sữa, sữa chua hoặc trái cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For breakfast, I usually have a bowl of cold cereal with milk. (Vào bữa sáng, tôi thường ăn một bát ngũ cốc nguội với sữa.)
    • The supermarket has a large selection of cold cereals. (Siêu thị rất nhiều loại ngũ cốc nguội để lựa chọn.)
    • Children often prefer sweetened cold cereals. (Trẻ em thường thích các loại ngũ cốc nguội đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với "hot cereal" (ngũ cốc nóng) như cháo yến mạch (oatmeal) hoặc cháo (porridge), những loại cần được nấu chín trước khi ăn.
Biến thể từ gần giống
  • Breakfast cereal (n): ngũ cốc ăn sáng (tên gọi chung, có thể nguội hoặc nóng).
  • Dry cereal (n): ngũ cốc khô (cách gọi khác nhấn mạnh trạng thái khô, chưa chan sữa).
Từ đồng nghĩa
  • Dry cereal: ngũ cốc khô (thường dùng thay thế trong văn nói).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "cold cereal".
cold cereal

A child pours cold cereal into a bowl for breakfast.

Noun
  1. ngũ cốc nguội.

Từ đồng nghĩa